|
STT
|
CHUYÊN ĐỀ
|
Thời lượng
(Buổi học) |
|
NHÓM 1. NĂNG LỰC LÀM CHỦ VAI TRÒ QUẢN LÝ
Mục tiêu: Giúp học viên hiểu rõ vai trò, trách nhiệm của nhà quản lý cấp trung và từng bước chuyển từ tư duy làm chuyên môn sang tư duy tổ chức, dẫn dắt và tạo kết quả thông qua đội ngũ. Đồng thời, học viên được trang bị kiến thức pháp luật cần thiết trong hoạt động kinh doanh và cách ứng dụng AI để hỗ trợ công việc, nâng cao hiệu suất.
|
| 1 |
Chân dung quản lý cấp trung chuyên nghiệp
|
1 |
| 2 |
Pháp luật trong hoạt động kinh doanh
|
2 |
| 3 |
Ứng dụng AI vào công việc
|
3 |
|
NHÓM 2. QUẢN LÝ CÔNG VIỆC VÀ HIỆU SUẤT
Mục tiêu: Giúp học viên chuyển hóa mục tiêu thành kế hoạch hành động, tổ chức nguồn lực, phân quyền và giao nhiệm vụ phù hợp để kiểm soát tiến độ và kết quả công việc. Thông qua quản trị hiệu suất theo KPI và các phương pháp giải quyết vấn đề, học viên có thể đánh giá kết quả, xác định hướng cải thiện và đưa ra quyết định phù hợp với thực tế của bộ phận.
|
| 4 |
Kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức thực hiện công việc cho phòng ban
|
2 |
| 5 |
Nghệ thuật phân quyền và giao nhiệm vụ
|
1 |
| 6 |
Đánh giá nhân sự theo chỉ số KPI
|
4 |
| 7 |
Kỹ năng giải quyết vấn đề và ra quyết định
|
1 |
|
NHÓM 3. QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ
Mục tiêu: Giúp học viên xác định nhu cầu nhân sự, tuyển chọn và bố trí người phù hợp với yêu cầu công việc và mục tiêu của bộ phận. Thông qua kèm cặp và huấn luyện, học viên biết cách hỗ trợ nhân viên phát triển năng lực, gia tăng sự chủ động và nâng cao hiệu quả làm việc của cả đội ngũ.
|
| 8 |
Quản trị nguồn nhân lực dành cho lãnh đạo cấp trung
|
3 |
| 9 |
Kỹ năng tuyển dụng và phỏng vấn
|
2 |
| 10 |
Kỹ năng kèm cặp và huấn luyện nhân viên
|
3 |
|
NHÓM 4. GIAO TIẾP VÀ PHỐI HỢP TRONG TỔ CHỨC
Mục tiêu: Giúp học viên làm việc hiệu quả với cấp trên và phối hợp liên phòng ban thông qua trao đổi rõ ràng về mục tiêu, trách nhiệm và phương án thực hiện và báo cáo liên tục. Học viên cũng được trang bị phương pháp nhận diện, phòng ngừa và xử lý xung đột theo hướng xây dựng, góp phần tạo sự đồng thuận và duy trì hợp tác trong tổ chức.
|
| 11 |
Kỹ năng làm việc với cấp trên và phối hợp liên phòng ban
|
2 |
| 12 |
Kỹ năng quản lý và ngăn ngừa xung đột
|
1 |
| Tổng cộng |
25 |